Tốc độ

Tốc độ ngang 7-Zip

GenZip dùng engine 7-Zip 26.05 chính thức, nên tốc độ gần với 7z.exe của 7-Zip. Dưới đây là các số đo thực tế.

Tổng quan kết quả

Trường hợp đo
11
Tỉ lệ trung vị
1,06×
Tỉ lệ tốt nhất
0,99×
Tỉ lệ cao nhất
1,15×

Tỉ lệ = thời gian GenZip / thời gian 7z.exe. Thấp hơn là nhanh hơn; 1× là bằng nhau.

Thời gian cho từng trường hợp

Thời gian tính bằng giây; thấp hơn là nhanh hơn. Mỗi cặp thanh có thang đo riêng, lấy thời gian dài hơn làm chiều rộng tối đa. Không so chiều dài thanh giữa các trường hợp.

  • 7z.exe
  • GenZip

Giải nén

  • Giải nén — tệp lớn 512 MiB (ZIP)

    GenZip / 7z.exe 1,02×

    7z.exe
    2,77 giây
    GenZip
    2,83 giây
  • Giải nén — 20 000 tệp nhỏ (ZIP)

    GenZip / 7z.exe 1,09×

    7z.exe
    15,71 giây
    GenZip
    17,07 giây
  • Giải nén — tệp lớn 512 MiB (7Z)

    GenZip / 7z.exe 1,06×

    7z.exe
    2,53 giây
    GenZip
    2,69 giây
  • Giải nén — 20 000 tệp nhỏ (7Z)

    GenZip / 7z.exe 1,15×

    7z.exe
    14,71 giây
    GenZip
    16,88 giây

Kiểm tra

  • Kiểm tra — tệp lớn 512 MiB (ZIP)

    GenZip / 7z.exe 1,10×

    7z.exe
    2,43 giây
    GenZip
    2,67 giây
  • Kiểm tra — 20 000 tệp nhỏ (ZIP)

    GenZip / 7z.exe 1,15×

    7z.exe
    1,40 giây
    GenZip
    1,61 giây
  • Kiểm tra — tệp lớn 512 MiB (7Z)

    GenZip / 7z.exe 1,06×

    7z.exe
    2,30 giây
    GenZip
    2,44 giây
  • Kiểm tra — 20 000 tệp nhỏ (7Z)

    GenZip / 7z.exe 1,03×

    7z.exe
    1,34 giây
    GenZip
    1,38 giây

Tạo

  • Tạo — tệp lớn 512 MiB (ZIP)

    GenZip / 7z.exe 1,04×

    7z.exe
    27,53 giây
    GenZip
    28,75 giây
  • Tạo — 20 000 tệp nhỏ (ZIP)

    GenZip / 7z.exe 0,99×

    7z.exe
    2,43 giây
    GenZip
    2,40 giây
  • Tạo — 20 000 tệp nhỏ (7Z)

    GenZip / 7z.exe 1,00×

    7z.exe
    51,48 giây
    GenZip
    51,67 giây
Xem bảng số liệu
Thời gian trung vị theo trường hợp (giây) và tỉ lệ GenZip / 7z.exe
Trường hợp7z.exeGenZipGenZip / 7z.exe
Giải nén — tệp lớn 512 MiB (ZIP)2,772,831,02×
Giải nén — 20 000 tệp nhỏ (ZIP)15,7117,071,09×
Giải nén — tệp lớn 512 MiB (7Z)2,532,691,06×
Giải nén — 20 000 tệp nhỏ (7Z)14,7116,881,15×
Kiểm tra — tệp lớn 512 MiB (ZIP)2,432,671,10×
Kiểm tra — 20 000 tệp nhỏ (ZIP)1,401,611,15×
Kiểm tra — tệp lớn 512 MiB (7Z)2,302,441,06×
Kiểm tra — 20 000 tệp nhỏ (7Z)1,341,381,03×
Tạo — tệp lớn 512 MiB (ZIP)27,5328,751,04×
Tạo — 20 000 tệp nhỏ (ZIP)2,432,400,99×
Tạo — 20 000 tệp nhỏ (7Z)51,4851,671,00×

Sửa tệp nén có sẵn

Thêm, xoá, đổi tên tệp trong một tệp nén 400 MiB. So GenZip trước khi tối ưu với bản beta.

Thời gian trung vị khi sửa tệp nén (giây)
Trường hợpTrướcBản betaNhanh hơn
Thêm tệp — ZIP8,062,293,5×
Xoá tệp — ZIP4,831,493,2×
Đổi tên — ZIP7,941,475,4×
Thêm tệp — 7Z (non-solid)3,391,532,2×
Xoá tệp — 7Z (non-solid)3,911,522,6×
Đổi tên — 7Z (non-solid)4,961,533,2×

Dung lượng tạm khi sửa giảm từ 800 MiB xuống 400 MiB.

Khi sửa, GenZip ghi xong và đẩy hẳn dữ liệu xuống đĩa rồi mới thay tệp gốc. Nếu có lỗi, bạn huỷ, hay app bị tắt ngang, tệp gốc vẫn nguyên vẹn. Vì bước an toàn này, sửa tệp nén vẫn chậm hơn 7z.exe khoảng 1–2 giây với tệp 400 MiB.

Cách đo

Mỗi số đo là trung vị của 3 lần chạy, mức nén 5. So bản release của GenZip (7z.dll chạy trong process con như app thật) với 7z.exe dòng lệnh, cùng engine 7-Zip 26.05, chạy xen kẽ, engine đã được làm nóng.

Bộ dữ liệu
Tệp lớn: 2 tệp, tổng 512 MiB (một nửa văn bản, một nửa dữ liệu ngẫu nhiên). Tệp nhỏ: 20 000 tệp văn bản 1–8 KB (107 MB) trong 350 thư mục.
Ngày đo
Phiên bản GenZip
0.9.0-beta.1
Engine
7-Zip 26.05
Bộ xử lý
Intel Xeon E5-2680 v4 (14 nhân / 28 luồng)
RAM
64 GB
Ổ đĩa
SSD SATA TEAM T253512GB
Hệ điều hành
Windows 11 Pro (build 26200)